nặc nô

  1. (arch.) agent chargé de recouvrer les dettes
  2. mégère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nặc nô"

nặc nô
Một tên nặc nô đang đe dọa một người đàn ông trong con hẻm tối.